Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

receptive

/ri'septiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9761

Nghĩa thường dùng

sẵn sàng tiếp nhận, cởi mở tính từ

“The team was receptive to the new workflow proposal.”Nhóm sẵn sàng tiếp nhận đề xuất quy trình làm việc mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

receptive

/ri'septiv/

tính từ

  • dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
    • a receptive mind: trí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. open to arguments, ideas, or change a. ready or willing to receive favorably s. able to absorb liquid (not repellent)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...