Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13845

recharge

/'ri:'tʃɑ:dʤ/

ngoại động từ

  • nạp lại
    • to recharge a revolver: nạp đạn lại một khẩu súng lục
    • to recharge a battery: nạp điện lại một bình ắc quy
Định nghĩa tiếng Anh

v. load anew\nv. charge anew

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...