Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reciprocity

/.resi'prɒsiti/ phổ biến #13699

“reciprocities” là số nhiều của reciprocity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tương hỗ danh từ

“Reciprocity sustains social cooperation.”Tương hỗ duy trì hợp tác xã hội.

Biến thể từ reciprocities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reciprocity

//

  • tính tương hỗ, tính thuận nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. mutual exchange of commercial or other privileges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...