Từ điển Anh–Việt

111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recirculation

/,ri:'s\\\\:kjj'leiʃәn/ phổ biến #33654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recirculation

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự tuần hoàn khép kín; sự quay vòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. circulation again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...