recite
/ri'sait/ IELTSCollins ★ phổ biến #6397
“recites” là ngôi 3 số ít của recite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recite
/ri'sait/
ngoại động từ
- kể lại, thuật lại, kể lể
- to recite one's griefs: kể kể những nỗi đau buồn của mình
- (pháp lý) kể lại (sự việc) trong một văn kiện
- đọc thuộc lòng (bài học)
nội động từ
- ngâm thơ; kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả)
- đọc thuộc lòng
Định nghĩa tiếng Anh
v. repeat aloud from memory v. render verbally, "recite a poem"