Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8562

reckless

/'reklis/

tính từ

  • không lo lắng, không để ý tới; coi thường
    • reckless of consequence: không lo tới hậu quả
    • reckless of danger: không để ý tới nguy hiểm
  • thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo
    • a reckless decision: một quyết định liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by defiant disregard for danger or consequences\ns characterized by careless unconcern

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...