Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “recklessly” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
recklesskhông lo lắng, không để ý tới; coi thường Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
recklesskhông lo lắng, không để ý tới; coi thường Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
Đang tải...