reck
/rek/
“recks” là số nhiều của reck — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
recks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reck
/rek/
ngoại động từ
- ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
- to reck but little of something: ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
- to reck not of danger: không ngại nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make account of; to care for; to heed; to regard. v. t. To concern; -- used impersonally. v. i. To make account; to take heed; to care; to mind; -- often followed by of.