Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reck

/rek/

“recks” là số nhiều của reck — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ recks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reck

/rek/

ngoại động từ

  • ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
    • to reck but little of something: ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
    • to reck not of danger: không ngại nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make account of; to care for; to heed; to regard. v. t. To concern; -- used impersonally. v. i. To make account; to take heed; to care; to mind; -- often followed by of.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...