Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reclothe

/'ri:'klouð/

ngoại động từ

  • mặc quần áo lại (cho ai)
  • sắm quần áo mới (cho ai)
Biến thể từ reclothed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To clothe again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...