Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reclothe

/'ri:'klouð/
Biến thể từ reclothed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reclothe

/'ri:'klouð/

ngoại động từ

  • mặc quần áo lại (cho ai)
  • sắm quần áo mới (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To clothe again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...