reclothe
/'ri:'klouð/
“reclothed” là quá khứ của reclothe — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reclothed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reclothe
/'ri:'klouð/
ngoại động từ
- mặc quần áo lại (cho ai)
- sắm quần áo mới (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To clothe again.