Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recoal

/'ri:'koul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recoal

/'ri:'koul/

ngoại động từ

  • cấp thêm than, tiếp tế thêm than (cho một chiếc tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...