recoat
/'ri:'kout/
“recoated” là quá khứ phân từ của recoat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recoat
/'ri:'kout/
ngoại động từ
- sơn lại; quét phủ một lớp sơn mới
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“recoated” là quá khứ phân từ của recoat — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...