Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recoil

/ri'kɔil/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13083

“recoiled” là quá khứ của recoil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rút lui hoặc phản ứng mạnh mẽ với điều gì đó động từ

“She recoiled in fear when she saw the snake.”Cô ấy rút lui trong sợ hãi khi thấy con rắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recoil

/ri'kɔil/

danh từ

  • sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo)
    • the recoil of a gun: sự giật lại của khẩu đại bác
  • sự lùi lại (vì sợ, ghê tởm...); sự chùn lại

nội động từ

  • dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo)
    • the gun recoils: khẩu đại bác giật
  • lùi lại (vì sợ, ghê tởm...); chùn lại, thoái lui
    • to recoil from something: chùn lại trước việc gì
    • to recoil from doing something: chùn lại không dám làm việc gì
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) rút lui (trước kẻ địch)
  • (nghĩa bóng) (: on, upon) có ảnh hưởng ngược lại, tác hại trở lại
    • his meanness recoiled upon his own head: cái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the backward jerk of a gun when it is fired n. a movement back from an impact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...