recollection
/,rekə'lekʃn/ TOEFLGRE phổ biến #7880
“recollections” là số nhiều của recollection — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ký ức, sự nhớ lại
danh từ
“Her recollection of the event was very clear.”Ký ức của cô về sự kiện đó rất rõ ràng.
Biến thể từ
recollections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recollection
/,rekə'lekʃn/
danh từ
- sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức
- to have a dim recollection of: không nhớ rõ, nhớ lờ mờ (việc gì)
- to the best of my recollection: nếu tôi nhớ không sai; chừng nào mà tôi còn nhớ lại được
- within my recollection: trong ký ức của tôi
- outside my recollection: ngoài ký ức của tôi
- ((thường) số nhiều) những kỷ niệm, những điều nhớ lại; hồi ký
Định nghĩa tiếng Anh
n. something recalled to the mind