Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recollection

/,rekə'lekʃn/ TOEFLGRE phổ biến #7880

“recollections” là số nhiều của recollection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ký ức, sự nhớ lại danh từ

“Her recollection of the event was very clear.”Ký ức của cô về sự kiện đó rất rõ ràng.

Biến thể từ recollections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recollection

/,rekə'lekʃn/

danh từ

  • sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức
    • to have a dim recollection of: không nhớ rõ, nhớ lờ mờ (việc gì)
    • to the best of my recollection: nếu tôi nhớ không sai; chừng nào mà tôi còn nhớ lại được
    • within my recollection: trong ký ức của tôi
    • outside my recollection: ngoài ký ức của tôi
  • ((thường) số nhiều) những kỷ niệm, những điều nhớ lại; hồi ký
Định nghĩa tiếng Anh

n. something recalled to the mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...