Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recolonization

/,ri:kɔlәnai'zeiʃәn; -ni'z-/ phổ biến #36352
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recolonization

//

* danh từ
  • sự recolonize
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second or renewed colonization.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...