recolonize
/ri:'kɔlәnaiz/ phổ biến #38222
“recolonizing” là hiện tại phân từ của recolonize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recolonize
//
* ngoại động từ- chiếm lại làm thuộc địa
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To colonize again.