Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recolonize

/ri:'kɔlәnaiz/ phổ biến #38222

“recolonizing” là hiện tại phân từ của recolonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recolonize

//

* ngoại động từ
  • chiếm lại làm thuộc địa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To colonize again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...