Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recommencing” là hiện tại phân từ của recommence — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36254

recommence

/'ri:kə'mens/

động từ

  • bắt đầu lại, khởi sự lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to start anew\nv. begin again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...