Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33459

recommit

/'ri:kə'mit/

ngoại động từ

  • phạm lại (một tội ác)
  • bỏ tù lại, tống giam lại
    • to recommit someone to prison: tống giam một người nào
  • chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. commit once again, as of a crime\nv. commit again\nv. send back to a committee

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...