recompilation
“recompilations” là số nhiều của recompilation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
recompilations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recompilation
//
* danh từ- sự biên tập lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. A new compilation.