recompile
Biến thể từ
recompiled quá khứ phân từ
recompiles số nhiều
recompiled quá khứ
recompiling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recompile
//
* ngoại động từ- biên tập lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To compile anew.