Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recompiles” là số nhiều của recompile — đang hiển thị từ gốc:

recompile

//

* ngoại động từ
  • biên tập lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To compile anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...