Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reconcilability

/'rekən,sailə'biliti/

danh từ

  • tính có thể hoà giải
  • tính nhất trí, tính không mâu thuẫn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...