recondense
“recondensing” là hiện tại phân từ của recondense — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recondense
//
* động từ- làm cho ngưng kết, làm cho ngưng tụ lại
- làm cho ngắn lại; súc tích hơn nữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To condense again.