Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recondense

/,ri:kәn'dens/

“recondensing” là hiện tại phân từ của recondense — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recondense

//

* động từ
  • làm cho ngưng kết, làm cho ngưng tụ lại
  • làm cho ngắn lại; súc tích hơn nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To condense again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...