Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconnaissance

/ri'kɔnisəns/ GRECollins ★ phổ biến #11909

“reconnaissances” là số nhiều của reconnaissance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reconnaissances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconnaissance

/ri'kɔnisəns/

danh từ

  • (quân sự) sự trinh sát, sự do thám
    • to make a reconnaissance: đi trinh sát, đi do thám
  • (quân sự) đội trinh sát
  • sự thăm dò
    • a reconnaissance of the work to be done: sự thăm dò công tác sắp làm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reconnoitring (especially to gain information about an enemy or potential enemy)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...