reconquer
/'ri:'kɔɳkə/ phổ biến #37085
Biến thể từ
reconquered quá khứ phân từ
reconquering hiện tại phân từ
reconquered quá khứ
reconquers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reconquer
/'ri:'kɔɳkə/
ngoại động từ
- chiếm lại
- chinh phục lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. conquer anew