Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reconquered” là quá khứ phân từ của reconquer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #37085

reconquer

/'ri:'kɔɳkə/

ngoại động từ

  • chiếm lại
  • chinh phục lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. conquer anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...