Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reconquests” là số nhiều của reconquest — đang hiển thị từ gốc:

reconquest

//

* danh từ
  • xem reconquer
Biến thể từ reconquests số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second conquest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...