reconquest
/ri:'kɒŋkwest/
“reconquests” là số nhiều của reconquest — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reconquests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reconquest
//
* danh từ- xem reconquer
Định nghĩa tiếng Anh
n. A second conquest.