Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconquest

/ri:'kɒŋkwest/

“reconquests” là số nhiều của reconquest — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reconquests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconquest

//

* danh từ
  • xem reconquer
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second conquest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...