Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconsider

/'ri:kən'sidə/ Collins ★ phổ biến #7758

“reconsidered” là quá khứ phân từ của reconsider — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xem xét lại, suy nghĩ lại động từ

“The board was asked to reconsider the merger proposal.”Hội đồng được yêu cầu xem xét lại đề xuất sáp nhập.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconsider

/'ri:kən'sidə/

ngoại động từ

  • xem xét lại (một vấn đề); xét lại (một quyết định, biện pháp...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider again; give new consideration to; usually with a view to changing v. consider again (a bill) that had been voted upon before, with a view to altering it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...