Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconstitute

/'ri:'kɔnstitju:t/ GRECollins ★ phổ biến #15898

“reconstituted” là quá khứ phân từ của reconstitute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconstitute

/'ri:'kɔnstitju:t/

ngoại động từ

  • lập lại, thành lập lại, xây dựng lại, tổ chức lại
    • to reconstitute a committee: thành lập lại một uỷ ban
Định nghĩa tiếng Anh

v construct or form anew or provide with a new structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...