Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconstitution

/ˌri:ˌkɒnstɪ'tju:ʃn/ phổ biến #27927

“reconstitutions” là số nhiều của reconstitution — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reconstitutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconstitution

//

* danh từ
  • sự hoàn nguyên, sự khôi phục lại (thức ăn )
  • sự tổ chức lại, sự cải tổ, sự tái xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...