Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7327

reconstruct

/'ri:kən'strʌk/

ngoại động từ

  • xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu...)
    • to reconstruct a ship: đóng lại một chiếc tàu
  • dựng lại (vở kịch...)
  • (pháp lý) diễn lại
    • to reconstruct a murder: diễn lại một vụ giết người
Định nghĩa tiếng Anh

v. reassemble mentally\nv. cause somebody to adapt or reform socially or politically

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...