reconvene
/.ri:kәn'vi:n/ Collins ★ phổ biến #25461
“reconvenes” là ngôi 3 số ít của reconvene — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reconvenes ngôi 3 số ít
reconvening hiện tại phân từ
reconvened quá khứ
reconvened quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reconvene
//
* động từ- triệu tập lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. meet again