Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reconvey

/'ri:kən'vei/

ngoại động từ

  • chuyên chở lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To convey back or to the former place; as, to reconvey\n goods.\nv. t. To transfer back to a former owner; as, to reconvey an\n estate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...