Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6015

recorder

/ri'kɔ:də/

danh từ

  • máy ghi âm
  • máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
  • người giữ sổ sách
  • người ghi lại
  • quan toà (tại một số thành phố ở Anh)
Biến thể từ recorders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. equipment for making records\nn. a barrister or solicitor who serves as part-time judge in towns or boroughs

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...