Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recorders” là số nhiều của recorder — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #6015

recorder

//

  • (máy tính) máy ghi
  • data r. máy ghi các dữ kiện
  • digital r. máy ghi số, thiết bị in số
  • magnetic tape i. máy ghi trên băng từ
Biến thể từ recorders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. equipment for making records\nn. a barrister or solicitor who serves as part-time judge in towns or boroughs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...