recorder
//
- (máy tính) máy ghi
- data r. máy ghi các dữ kiện
- digital r. máy ghi số, thiết bị in số
- magnetic tape i. máy ghi trên băng từ
Biến thể từ
recorders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. equipment for making records\nn. a barrister or solicitor who serves as part-time judge in towns or boroughs