Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11337

recourse

/ri'kɔ:s/

danh từ

  • sự nhờ đến, sự cầu đến, sự trông cậy vào
    • to have recourse to something: cầu đến cái gì
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người trông cậy
Biến thể từ recourses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of turning to for assistance\nn. something or someone turned to for assistance or security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...