Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recourse

/ri'kɔ:s/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11337

“recourses” là số nhiều của recourse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quyền khiếu nại; phương án xử lý danh từ

“Clients have legal recourse if terms are violated.”Khách hàng có quyền khiếu nại pháp lý nếu điều khoản bị vi phạm.

Biến thể từ recourses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recourse

/ri'kɔ:s/

danh từ

  • sự nhờ đến, sự cầu đến, sự trông cậy vào
    • to have recourse to something: cầu đến cái gì
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người trông cậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of turning to for assistance n. something or someone turned to for assistance or security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...