Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recovery room

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recovery room

//

* danh từ
  • phòng hồi sức; phòng hậu phẫu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...