Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recreant

/'rekriənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recreant

/'rekriənt/

tính từ

  • (thơ ca) hèn nhát
  • phản bội

danh từ

  • (thơ ca) kẻ hèn nhát
  • kẻ phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

s. having deserted a cause or principle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...