recriminative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recriminative
/ri'kriminətiv/
danh từ
- buộc tội trả lại, tố cáo trả lại
Định nghĩa tiếng Anh
s countering one charge with another
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s countering one charge with another
Đang tải...