recross
/'ri:'krɔs/
“recrosses” là ngôi 3 số ít của recross — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recross
/'ri:'krɔs/
ngoại động từ
- băng qua trở lại, vượt qua trở lại, qua trở lại (sông)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To cross a second time.