Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recrudesce

/,ri:kru:'des/

“recrudescing” là hiện tại phân từ của recrudesce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recrudesce

/,ri:kru:'des/

nội động từ

  • sưng lại (vết thương...)
  • phát sinh lại (bệnh sốt...)
  • lại nổ bùng; lại diễn ra (cuộc nổi loạn, hoạt động...)
Định nghĩa tiếng Anh

v happen v become raw or open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...