Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recruitment

/ri'kru:tmənt/ phổ biến #6379

“recruitments” là số nhiều của recruitment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tuyển dụng danh từ

“The recruitment process can take several weeks.”Quá trình tuyển dụng có thể mất vài tuần.

Biến thể từ recruitments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recruitment

/ri'kru:tmənt/

danh từ

  • sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm, sự tuyển thêm (người vào một tổ chức...)
  • sự bổ sung, sự lấp chỗ trống
  • sự phục hồi sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of getting recruits; enlisting people for the army (or for a job or a cause etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...