Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rec

/rɛk/ phổ biến #17164

“recs” là số nhiều của rec — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghi âm danh từ

“The rec of the meeting was very informative.”Bản ghi âm cuộc họp rất hữu ích.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rec

//

* (viết tắt)
  • sân chơi (recreation ground)
  • viết tắt
  • sân chơi (recreation ground)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...