Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rectal

/'rektəl/ phổ biến #20368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rectal

/'rektəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng
    • rectal injection: sự thụt nước vào ruột thẳng (để cho đi ngoài)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or involving the rectum

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...