Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10058

rectangle

/'rek,tæɳgl/

danh từ

  • hình chữ nhật
Biến thể từ rectangles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a parallelogram with four right angles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...