Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rectangle

/'rek,tæɳgl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10058

“rectangles” là số nhiều của rectangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình chữ nhật danh từ

“A rectangle has two long sides and two short sides.”Hình chữ nhật có hai cạnh dài và hai cạnh ngắn.

Biến thể từ rectangles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rectangle

/'rek,tæɳgl/

danh từ

  • hình chữ nhật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a parallelogram with four right angles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...