recumbent
/ri'kʌmbənt/ GRE phổ biến #27352
“recumbents” là số nhiều của recumbent — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
recumbents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recumbent
/ri'kʌmbənt/
tính từ
- nằm
- tựa ngả người (vào cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
s lying down; in a position of comfort or rest