Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recumbent

/ri'kʌmbənt/ GRE phổ biến #27352

“recumbents” là số nhiều của recumbent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ recumbents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recumbent

/ri'kʌmbənt/

tính từ

  • nằm
  • tựa ngả người (vào cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

s lying down; in a position of comfort or rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...