Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recuperate

/ri'kju:pəreit/ GRECollins ★ phổ biến #16025

“recuperated” là quá khứ phân từ của recuperate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recuperate

/ri'kju:pəreit/

động từ

  • hồi phục (sức khoẻ)
    • to recuperate one's health: hồi phục sức khoẻ; lấy lại sức khoẻ
  • lấy lại (số tiền đã mất...)
  • (kỹ thuật) thu hồi (nhiệt...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. restore to good health or strength v. get over an illness or shock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...