Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10768

recurrence

/ri'kʌrəns/

danh từ

  • sự trở lại (một vấn đề...)
  • sự trở lại trong trí nhớ
  • sự tái diễn, sự diễn lại
  • (y học) sự phát sinh lại
  • (toán học) phép truy toán
    • recurrence theorem: định lý truy toán
Biến thể từ recurrences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. happening again (especially at regular intervals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...